Hora actual en Vietnam 🇻🇳
Hora actual en Principales ciudades en Vietnam
- Bạc Liêu Tue 08:48:30
- Bảo Lộc Tue 08:48:30
- Bến Tre Tue 08:48:30
- Biên Hòa Tue 08:48:30
- Bình Thủy Tue 08:48:30
- Buôn Hồ Tue 08:48:30
- Buôn Ma Thuột Tue 08:48:30
- Cà Mau Tue 08:48:30
- Cẩm Phả Tue 08:48:30
- Cẩm Phả Mines Tue 08:48:30
- Cam Ranh Tue 08:48:30
- Cần Giuộc Tue 08:48:30
- Cần Thơ Tue 08:48:30
- Chí Linh Tue 08:48:30
- Ciudad de Ho Chi Minh Tue 08:48:30
- Cờ Đỏ Tue 08:48:30
- Da Nang Tue 08:48:30
- Dĩ An Tue 08:48:30
- Đà Lạt Tue 08:48:30
- Đồng Hới Tue 08:48:30
- Đưc Trọng Tue 08:48:30
- Hạ Long Tue 08:48:30
- Haiphong Tue 08:48:30
- Hanoi Tue 08:48:30
- Hòa Bình Tue 08:48:30
- Huế Tue 08:48:30
- Huyện Lâm Hà Tue 08:48:30
- Kon Tum Tue 08:48:30
- La Gi Tue 08:48:30
- Long Xuyên Tue 08:48:30
- Mỹ Tho Tue 08:48:30
- Nam Định Tue 08:48:30
- Nha Trang Tue 08:48:30
- Ninh Hòa Tue 08:48:30
- Ô Môn Tue 08:48:30
- Phan Thiết Tue 08:48:30
- Phú Quốc Tue 08:48:30
- Pleiku Tue 08:48:30
- Quận Đức Thịnh Tue 08:48:30
- Qui Nhon Tue 08:48:30
- Rạch Giá Tue 08:48:30
- Sa Dec Tue 08:48:30
- Sóc Trăng Tue 08:48:30
- Tam Kỳ Tue 08:48:30
- Tân An Tue 08:48:30
- Tây Ninh Tue 08:48:30
- Thái Nguyên Tue 08:48:30
- Thanh Hóa Tue 08:48:30
- Thới Lai Tue 08:48:30
- Thốt Nốt Tue 08:48:30
- Việt Trì Tue 08:48:30
- Vinh Tue 08:48:30
- Vĩnh Châu Tue 08:48:30
- Vĩnh Long Tue 08:48:30
- Vũng Tàu Tue 08:48:30
- Yên Vinh Tue 08:48:30
| Ciudad | Hora actual |
|---|---|
| Bạc Liêu | Tue 08:48:30 |
| Bảo Lộc | Tue 08:48:30 |
| Bến Tre | Tue 08:48:30 |
| Biên Hòa | Tue 08:48:30 |
| Bình Thủy | Tue 08:48:30 |
| Buôn Hồ | Tue 08:48:30 |
| Buôn Ma Thuột | Tue 08:48:30 |
| Cà Mau | Tue 08:48:30 |
| Cẩm Phả | Tue 08:48:30 |
| Cẩm Phả Mines | Tue 08:48:30 |
| Cam Ranh | Tue 08:48:30 |
| Cần Giuộc | Tue 08:48:30 |
| Cần Thơ | Tue 08:48:30 |
| Chí Linh | Tue 08:48:30 |
| Ciudad de Ho Chi Minh | Tue 08:48:30 |
| Cờ Đỏ | Tue 08:48:30 |
| Da Nang | Tue 08:48:30 |
| Dĩ An | Tue 08:48:30 |
| Đà Lạt | Tue 08:48:30 |
| Đồng Hới | Tue 08:48:30 |
| Đưc Trọng | Tue 08:48:30 |
| Hạ Long | Tue 08:48:30 |
| Haiphong | Tue 08:48:30 |
| Hanoi | Tue 08:48:30 |
| Hòa Bình | Tue 08:48:30 |
| Huế | Tue 08:48:30 |
| Huyện Lâm Hà | Tue 08:48:30 |
| Kon Tum | Tue 08:48:30 |
| La Gi | Tue 08:48:30 |
| Long Xuyên | Tue 08:48:30 |
| Mỹ Tho | Tue 08:48:30 |
| Nam Định | Tue 08:48:30 |
| Nha Trang | Tue 08:48:30 |
| Ninh Hòa | Tue 08:48:30 |
| Ô Môn | Tue 08:48:30 |
| Phan Thiết | Tue 08:48:30 |
| Phú Quốc | Tue 08:48:30 |
| Pleiku | Tue 08:48:30 |
| Quận Đức Thịnh | Tue 08:48:30 |
| Qui Nhon | Tue 08:48:30 |
| Rạch Giá | Tue 08:48:30 |
| Sa Dec | Tue 08:48:30 |
| Sóc Trăng | Tue 08:48:30 |
| Tam Kỳ | Tue 08:48:30 |
| Tân An | Tue 08:48:30 |
| Tây Ninh | Tue 08:48:30 |
| Thái Nguyên | Tue 08:48:30 |
| Thanh Hóa | Tue 08:48:30 |
| Thới Lai | Tue 08:48:30 |
| Thốt Nốt | Tue 08:48:30 |
| Việt Trì | Tue 08:48:30 |
| Vinh | Tue 08:48:30 |
| Vĩnh Châu | Tue 08:48:30 |
| Vĩnh Long | Tue 08:48:30 |
| Vũng Tàu | Tue 08:48:30 |
| Yên Vinh | Tue 08:48:30 |
Hora actual en Todas las zonas horarias IANA para Vietnam
- Asia/Bangkok Tue 08:48:30
- Asia/Ho_Chi_Minh Tue 08:48:30
- Asia/Saigon Tue 08:48:30
| Zona horaria | Hora actual |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Tue 08:48:30 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Tue 08:48:30 |
| Asia/Saigon | Tue 08:48:30 |
Salida y Puesta del Sol en Vietnam (73 Ubicaciones)
-
Bạc Liêu
N/AN/A
-
Bảo Lộc
N/AN/A
-
Bến Tre
N/AN/A
-
Biên Hòa
N/AN/A
-
Bình Minh
N/AN/A
-
Bình Thủy
N/AN/A
-
Buôn Hồ
N/AN/A
-
Buôn Ma Thuột
N/AN/A
-
Cà Mau
N/AN/A
-
Cái Răng
N/AN/A
-
Cẩm Phả
N/AN/A
-
Cẩm Phả Mines
N/AN/A
-
Cam Ranh
N/AN/A
-
Cần Giuộc
N/AN/A
-
Cần Thơ
N/AN/A
-
Cao Bằng
N/AN/A
-
Châu Đốc
N/AN/A
-
Chí Linh
N/AN/A
-
Ciudad de Ho Chi Minh
N/AN/A
-
Cờ Đỏ
N/AN/A
-
Củ Chi
N/AN/A
-
Cung Kiệm
N/AN/A
-
Da Nang
N/AN/A
-
Dĩ An
N/AN/A
-
Đà Lạt
N/AN/A
-
Đồng Hới
N/AN/A
-
Đưc Trọng
N/AN/A
-
Gò Công
N/AN/A
-
Hạ Long
N/AN/A
-
Haiphong
N/AN/A
-
Hanoi
N/AN/A
-
Hòa Bình
N/AN/A
-
Huế
N/AN/A
-
Huyện Lâm Hà
N/AN/A
-
Kon Tum
N/AN/A
-
La Gi
N/AN/A
-
Long Xuyên
N/AN/A
-
Móng Cái
N/AN/A
-
Mỹ Tho
N/AN/A
-
Nam Định
N/AN/A
-
Nha Trang
N/AN/A
-
Ninh Hòa
N/AN/A
-
Ô Môn
N/AN/A
-
Phan Rang-Tháp Chàm
N/AN/A
-
Phan Thiết
N/AN/A
-
Phong Điền
N/AN/A
-
Phú Quốc
N/AN/A
-
Pleiku
N/AN/A
-
Quận Đức Thành
N/AN/A
-
Quận Đức Thịnh
N/AN/A
-
Qui Nhon
N/AN/A
-
Rạch Giá
N/AN/A
-
Sa Dec
N/AN/A
-
Sóc Trăng
N/AN/A
-
Sơn Tây
N/AN/A
-
Sông Cầu
N/AN/A
-
Tam Kỳ
N/AN/A
-
Tân An
N/AN/A
-
Tây Ninh
N/AN/A
-
Thái Nguyên
N/AN/A
-
Thanh Hóa
N/AN/A
-
Thới Lai
N/AN/A
-
Thốt Nốt
N/AN/A
-
Thủ Dầu Một
N/AN/A
-
Thuận An
N/AN/A
-
Việt Trì
N/AN/A
-
Vinh
N/AN/A
-
Vĩnh Châu
N/AN/A
-
Vĩnh Long
N/AN/A
-
Vĩnh Thạnh
N/AN/A
-
Vũng Tàu
N/AN/A
-
Yên Bái
N/AN/A
-
Yên Vinh
N/AN/A
| Ciudad | ↑ Amanecer | ↓ Atardecer |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
N/A
|
N/A
|
| Bảo Lộc |
N/A
|
N/A
|
| Bến Tre |
N/A
|
N/A
|
| Biên Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Bình Minh |
N/A
|
N/A
|
| Bình Thủy |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Hồ |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Ma Thuột |
N/A
|
N/A
|
| Cà Mau |
N/A
|
N/A
|
| Cái Răng |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả Mines |
N/A
|
N/A
|
| Cam Ranh |
N/A
|
N/A
|
| Cần Giuộc |
N/A
|
N/A
|
| Cần Thơ |
N/A
|
N/A
|
| Cao Bằng |
N/A
|
N/A
|
| Châu Đốc |
N/A
|
N/A
|
| Chí Linh |
N/A
|
N/A
|
| Ciudad de Ho Chi Minh |
N/A
|
N/A
|
| Cờ Đỏ |
N/A
|
N/A
|
| Củ Chi |
N/A
|
N/A
|
| Cung Kiệm |
N/A
|
N/A
|
| Da Nang |
N/A
|
N/A
|
| Dĩ An |
N/A
|
N/A
|
| Đà Lạt |
N/A
|
N/A
|
| Đồng Hới |
N/A
|
N/A
|
| Đưc Trọng |
N/A
|
N/A
|
| Gò Công |
N/A
|
N/A
|
| Hạ Long |
N/A
|
N/A
|
| Haiphong |
N/A
|
N/A
|
| Hanoi |
N/A
|
N/A
|
| Hòa Bình |
N/A
|
N/A
|
| Huế |
N/A
|
N/A
|
| Huyện Lâm Hà |
N/A
|
N/A
|
| Kon Tum |
N/A
|
N/A
|
| La Gi |
N/A
|
N/A
|
| Long Xuyên |
N/A
|
N/A
|
| Móng Cái |
N/A
|
N/A
|
| Mỹ Tho |
N/A
|
N/A
|
| Nam Định |
N/A
|
N/A
|
| Nha Trang |
N/A
|
N/A
|
| Ninh Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Ô Môn |
N/A
|
N/A
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
N/A
|
N/A
|
| Phan Thiết |
N/A
|
N/A
|
| Phong Điền |
N/A
|
N/A
|
| Phú Quốc |
N/A
|
N/A
|
| Pleiku |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thành |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thịnh |
N/A
|
N/A
|
| Qui Nhon |
N/A
|
N/A
|
| Rạch Giá |
N/A
|
N/A
|
| Sa Dec |
N/A
|
N/A
|
| Sóc Trăng |
N/A
|
N/A
|
| Sơn Tây |
N/A
|
N/A
|
| Sông Cầu |
N/A
|
N/A
|
| Tam Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Tân An |
N/A
|
N/A
|
| Tây Ninh |
N/A
|
N/A
|
| Thái Nguyên |
N/A
|
N/A
|
| Thanh Hóa |
N/A
|
N/A
|
| Thới Lai |
N/A
|
N/A
|
| Thốt Nốt |
N/A
|
N/A
|
| Thủ Dầu Một |
N/A
|
N/A
|
| Thuận An |
N/A
|
N/A
|
| Việt Trì |
N/A
|
N/A
|
| Vinh |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Châu |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Long |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Thạnh |
N/A
|
N/A
|
| Vũng Tàu |
N/A
|
N/A
|
| Yên Bái |
N/A
|
N/A
|
| Yên Vinh |
N/A
|
N/A
|
Clima actual en Vietnam (73 Ubicaciones)
| Ciudad | Condición | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Información sobre Vietnam
| Población | 95,540,395 |
| Área | 329,560 km² |
| Código Numérico ISO | 704 |
| Código FIPS | VM |
| Dominio de Nivel Superior | .vn |
| Moneda | Dong (VND) |
| Prefijo Telefónico | +84 |
| Código de País | +84 |
| Formato del Código Postal | ###### |
| Expresión Regular del Código Postal | ^(\d{6})$ |
| Idiomas | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Países Vecinos | 🇰🇭 Camboya, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Próximos días festivos públicos en Vietnam
Este año, Vietnam observa 12 días festivos públicos, con 14 programados para 2027. El próximo día festivo es National Day el 01 Sep. El día festivo que pasó más recientemente fue International Labor Day. Explora el calendario completo de Días festivos públicos en Vietnam para planificar tu horario.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Hora en Vietnam — Preguntas frecuentes
Preguntas comunes sobre zonas horarias, horario de verano y ciudades en Vietnam.