Hora actual en Vietnam 🇻🇳
Hora actual en Principales ciudades en Vietnam
- Bạc Liêu Fri 07:07:45
- Bảo Lộc Fri 07:07:45
- Bến Tre Fri 07:07:45
- Biên Hòa Fri 07:07:45
- Bình Thủy Fri 07:07:45
- Buôn Hồ Fri 07:07:45
- Buôn Ma Thuột Fri 07:07:45
- Cà Mau Fri 07:07:45
- Cẩm Phả Fri 07:07:45
- Cẩm Phả Mines Fri 07:07:45
- Cam Ranh Fri 07:07:45
- Cần Giuộc Fri 07:07:45
- Cần Thơ Fri 07:07:45
- Chí Linh Fri 07:07:45
- Ciudad de Ho Chi Minh Fri 07:07:45
- Cờ Đỏ Fri 07:07:45
- Da Nang Fri 07:07:45
- Dĩ An Fri 07:07:45
- Đà Lạt Fri 07:07:45
- Đồng Hới Fri 07:07:45
- Đưc Trọng Fri 07:07:45
- Hạ Long Fri 07:07:45
- Haiphong Fri 07:07:45
- Hanoi Fri 07:07:45
- Hòa Bình Fri 07:07:45
- Huế Fri 07:07:45
- Huyện Lâm Hà Fri 07:07:45
- Kon Tum Fri 07:07:45
- La Gi Fri 07:07:45
- Long Xuyên Fri 07:07:45
- Mỹ Tho Fri 07:07:45
- Nam Định Fri 07:07:45
- Nha Trang Fri 07:07:45
- Ninh Hòa Fri 07:07:45
- Ô Môn Fri 07:07:45
- Phan Thiết Fri 07:07:45
- Phú Quốc Fri 07:07:45
- Pleiku Fri 07:07:45
- Quận Đức Thịnh Fri 07:07:45
- Qui Nhon Fri 07:07:45
- Rạch Giá Fri 07:07:45
- Sa Dec Fri 07:07:45
- Sóc Trăng Fri 07:07:45
- Tam Kỳ Fri 07:07:45
- Tân An Fri 07:07:45
- Tây Ninh Fri 07:07:45
- Thái Nguyên Fri 07:07:45
- Thanh Hóa Fri 07:07:45
- Thới Lai Fri 07:07:45
- Thốt Nốt Fri 07:07:45
- Việt Trì Fri 07:07:45
- Vinh Fri 07:07:45
- Vĩnh Châu Fri 07:07:45
- Vĩnh Long Fri 07:07:45
- Vũng Tàu Fri 07:07:45
- Yên Vinh Fri 07:07:45
| Ciudad | Hora actual |
|---|---|
| Bạc Liêu | Fri 07:07:45 |
| Bảo Lộc | Fri 07:07:45 |
| Bến Tre | Fri 07:07:45 |
| Biên Hòa | Fri 07:07:45 |
| Bình Thủy | Fri 07:07:45 |
| Buôn Hồ | Fri 07:07:45 |
| Buôn Ma Thuột | Fri 07:07:45 |
| Cà Mau | Fri 07:07:45 |
| Cẩm Phả | Fri 07:07:45 |
| Cẩm Phả Mines | Fri 07:07:45 |
| Cam Ranh | Fri 07:07:45 |
| Cần Giuộc | Fri 07:07:45 |
| Cần Thơ | Fri 07:07:45 |
| Chí Linh | Fri 07:07:45 |
| Ciudad de Ho Chi Minh | Fri 07:07:45 |
| Cờ Đỏ | Fri 07:07:45 |
| Da Nang | Fri 07:07:45 |
| Dĩ An | Fri 07:07:45 |
| Đà Lạt | Fri 07:07:45 |
| Đồng Hới | Fri 07:07:45 |
| Đưc Trọng | Fri 07:07:45 |
| Hạ Long | Fri 07:07:45 |
| Haiphong | Fri 07:07:45 |
| Hanoi | Fri 07:07:45 |
| Hòa Bình | Fri 07:07:45 |
| Huế | Fri 07:07:45 |
| Huyện Lâm Hà | Fri 07:07:45 |
| Kon Tum | Fri 07:07:45 |
| La Gi | Fri 07:07:45 |
| Long Xuyên | Fri 07:07:45 |
| Mỹ Tho | Fri 07:07:45 |
| Nam Định | Fri 07:07:45 |
| Nha Trang | Fri 07:07:45 |
| Ninh Hòa | Fri 07:07:45 |
| Ô Môn | Fri 07:07:45 |
| Phan Thiết | Fri 07:07:45 |
| Phú Quốc | Fri 07:07:45 |
| Pleiku | Fri 07:07:45 |
| Quận Đức Thịnh | Fri 07:07:45 |
| Qui Nhon | Fri 07:07:45 |
| Rạch Giá | Fri 07:07:45 |
| Sa Dec | Fri 07:07:45 |
| Sóc Trăng | Fri 07:07:45 |
| Tam Kỳ | Fri 07:07:45 |
| Tân An | Fri 07:07:45 |
| Tây Ninh | Fri 07:07:45 |
| Thái Nguyên | Fri 07:07:45 |
| Thanh Hóa | Fri 07:07:45 |
| Thới Lai | Fri 07:07:45 |
| Thốt Nốt | Fri 07:07:45 |
| Việt Trì | Fri 07:07:45 |
| Vinh | Fri 07:07:45 |
| Vĩnh Châu | Fri 07:07:45 |
| Vĩnh Long | Fri 07:07:45 |
| Vũng Tàu | Fri 07:07:45 |
| Yên Vinh | Fri 07:07:45 |
Hora actual en Todas las zonas horarias IANA para Vietnam
- Asia/Bangkok Fri 07:07:45
- Asia/Ho_Chi_Minh Fri 07:07:45
- Asia/Saigon Fri 07:07:45
| Zona horaria | Hora actual |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Fri 07:07:45 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Fri 07:07:45 |
| Asia/Saigon | Fri 07:07:45 |
Salida y Puesta del Sol en Vietnam (73 Ubicaciones)
-
Bạc Liêu
N/AN/A
-
Bảo Lộc
N/AN/A
-
Bến Tre
N/AN/A
-
Biên Hòa
N/AN/A
-
Bình Minh
N/AN/A
-
Bình Thủy
N/AN/A
-
Buôn Hồ
N/AN/A
-
Buôn Ma Thuột
N/AN/A
-
Cà Mau
N/AN/A
-
Cái Răng
N/AN/A
-
Cẩm Phả
N/AN/A
-
Cẩm Phả Mines
N/AN/A
-
Cam Ranh
N/AN/A
-
Cần Giuộc
N/AN/A
-
Cần Thơ
N/AN/A
-
Cao Bằng
N/AN/A
-
Châu Đốc
N/AN/A
-
Chí Linh
N/AN/A
-
Ciudad de Ho Chi Minh
N/AN/A
-
Cờ Đỏ
N/AN/A
-
Củ Chi
N/AN/A
-
Cung Kiệm
N/AN/A
-
Da Nang
N/AN/A
-
Dĩ An
N/AN/A
-
Đà Lạt
N/AN/A
-
Đồng Hới
N/AN/A
-
Đưc Trọng
N/AN/A
-
Gò Công
N/AN/A
-
Hạ Long
N/AN/A
-
Haiphong
N/AN/A
-
Hanoi
N/AN/A
-
Hòa Bình
N/AN/A
-
Huế
N/AN/A
-
Huyện Lâm Hà
N/AN/A
-
Kon Tum
N/AN/A
-
La Gi
N/AN/A
-
Long Xuyên
N/AN/A
-
Móng Cái
N/AN/A
-
Mỹ Tho
N/AN/A
-
Nam Định
N/AN/A
-
Nha Trang
N/AN/A
-
Ninh Hòa
N/AN/A
-
Ô Môn
N/AN/A
-
Phan Rang-Tháp Chàm
N/AN/A
-
Phan Thiết
N/AN/A
-
Phong Điền
N/AN/A
-
Phú Quốc
5:53 AM6:27 PM
-
Pleiku
N/AN/A
-
Quận Đức Thành
N/AN/A
-
Quận Đức Thịnh
N/AN/A
-
Qui Nhon
N/AN/A
-
Rạch Giá
N/AN/A
-
Sa Dec
N/AN/A
-
Sóc Trăng
N/AN/A
-
Sơn Tây
N/AN/A
-
Sông Cầu
N/AN/A
-
Tam Kỳ
N/AN/A
-
Tân An
N/AN/A
-
Tây Ninh
N/AN/A
-
Thái Nguyên
N/AN/A
-
Thanh Hóa
N/AN/A
-
Thới Lai
N/AN/A
-
Thốt Nốt
N/AN/A
-
Thủ Dầu Một
N/AN/A
-
Thuận An
N/AN/A
-
Việt Trì
N/AN/A
-
Vinh
N/AN/A
-
Vĩnh Châu
N/AN/A
-
Vĩnh Long
N/AN/A
-
Vĩnh Thạnh
N/AN/A
-
Vũng Tàu
N/AN/A
-
Yên Bái
N/AN/A
-
Yên Vinh
N/AN/A
| Ciudad | ↑ Amanecer | ↓ Atardecer |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
N/A
|
N/A
|
| Bảo Lộc |
N/A
|
N/A
|
| Bến Tre |
N/A
|
N/A
|
| Biên Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Bình Minh |
N/A
|
N/A
|
| Bình Thủy |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Hồ |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Ma Thuột |
N/A
|
N/A
|
| Cà Mau |
N/A
|
N/A
|
| Cái Răng |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả |
N/A
|
N/A
|
| Cẩm Phả Mines |
N/A
|
N/A
|
| Cam Ranh |
N/A
|
N/A
|
| Cần Giuộc |
N/A
|
N/A
|
| Cần Thơ |
N/A
|
N/A
|
| Cao Bằng |
N/A
|
N/A
|
| Châu Đốc |
N/A
|
N/A
|
| Chí Linh |
N/A
|
N/A
|
| Ciudad de Ho Chi Minh |
N/A
|
N/A
|
| Cờ Đỏ |
N/A
|
N/A
|
| Củ Chi |
N/A
|
N/A
|
| Cung Kiệm |
N/A
|
N/A
|
| Da Nang |
N/A
|
N/A
|
| Dĩ An |
N/A
|
N/A
|
| Đà Lạt |
N/A
|
N/A
|
| Đồng Hới |
N/A
|
N/A
|
| Đưc Trọng |
N/A
|
N/A
|
| Gò Công |
N/A
|
N/A
|
| Hạ Long |
N/A
|
N/A
|
| Haiphong |
N/A
|
N/A
|
| Hanoi |
N/A
|
N/A
|
| Hòa Bình |
N/A
|
N/A
|
| Huế |
N/A
|
N/A
|
| Huyện Lâm Hà |
N/A
|
N/A
|
| Kon Tum |
N/A
|
N/A
|
| La Gi |
N/A
|
N/A
|
| Long Xuyên |
N/A
|
N/A
|
| Móng Cái |
N/A
|
N/A
|
| Mỹ Tho |
N/A
|
N/A
|
| Nam Định |
N/A
|
N/A
|
| Nha Trang |
N/A
|
N/A
|
| Ninh Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Ô Môn |
N/A
|
N/A
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
N/A
|
N/A
|
| Phan Thiết |
N/A
|
N/A
|
| Phong Điền |
N/A
|
N/A
|
| Phú Quốc |
5:53 AM
|
6:27 PM
|
| Pleiku |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thành |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thịnh |
N/A
|
N/A
|
| Qui Nhon |
N/A
|
N/A
|
| Rạch Giá |
N/A
|
N/A
|
| Sa Dec |
N/A
|
N/A
|
| Sóc Trăng |
N/A
|
N/A
|
| Sơn Tây |
N/A
|
N/A
|
| Sông Cầu |
N/A
|
N/A
|
| Tam Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Tân An |
N/A
|
N/A
|
| Tây Ninh |
N/A
|
N/A
|
| Thái Nguyên |
N/A
|
N/A
|
| Thanh Hóa |
N/A
|
N/A
|
| Thới Lai |
N/A
|
N/A
|
| Thốt Nốt |
N/A
|
N/A
|
| Thủ Dầu Một |
N/A
|
N/A
|
| Thuận An |
N/A
|
N/A
|
| Việt Trì |
N/A
|
N/A
|
| Vinh |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Châu |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Long |
N/A
|
N/A
|
| Vĩnh Thạnh |
N/A
|
N/A
|
| Vũng Tàu |
N/A
|
N/A
|
| Yên Bái |
N/A
|
N/A
|
| Yên Vinh |
N/A
|
N/A
|
Clima actual en Vietnam (73 Ubicaciones)
| Ciudad | Condición | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Información sobre Vietnam
| Población | 95,540,395 |
| Área | 329,560 km² |
| Código Numérico ISO | 704 |
| Código FIPS | VM |
| Dominio de Nivel Superior | .vn |
| Moneda | Dong (VND) |
| Prefijo Telefónico | +84 |
| Código de País | +84 |
| Formato del Código Postal | ###### |
| Expresión Regular del Código Postal | ^(\d{6})$ |
| Idiomas | EN (en), FR (fr), KM (km), VI (vi), ZH (zh) |
| Países Vecinos | 🇰🇭 Camboya, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Próximos días festivos públicos en Vietnam
Este año, Vietnam observa 12 días festivos públicos, con 14 programados para 2027. El próximo día festivo es National Day el 01 Sep. El día festivo que pasó más recientemente fue International Labor Day. Explora el calendario completo de Días festivos públicos en Vietnam para planificar tu horario.
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday
- Second Day of Lunar New Year • Sunday
- Third Day of Lunar New Year • Monday
- Fourth Day of Lunar New Year • Tuesday
- Fifth Day of Lunar New Year • Wednesday
Hora en Vietnam — Preguntas frecuentes
Preguntas comunes sobre zonas horarias, horario de verano y ciudades en Vietnam.